蒂姆西道爾頓
đế mỗ tây đạo nhĩ đốn
Hán Việt: đế mỗ tây đạo nhĩ đốn · Pinyin: dì mǔ xī dào ěr dùn
Tổng quan
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 姆 (mỗ) + 西 (tây) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)
Hán Việt: đế mỗ tây đạo nhĩ đốn · Pinyin: dì mǔ xī dào ěr dùn
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 姆 (mỗ) + 西 (tây) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)