搜羅
sưu la
Hán Việt: sưu la · Pinyin: sōu luó
Tổng quan
thu thập | sưu tầm | tập hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập | sưu tầm | tập hợp
- Cihui vơ vét; thu thập。到處尋找(人或事物)並聚集在一起。 蒐羅人才。 chiêu nạp nhân tài. 蒐羅大量史料。 thu thập được hàng loạt tư liệu lịch sử. 蒐羅殆盡。 vơ vét đến cùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒐集網羅。如:「當年的文獻都已是斷簡殘編,蒐羅不易。」
Eng
- Cihui to gather; to collect; to bring together