蒙古人民革命黨
mông cổ nhân dân cách mệnh đảng
Hán Việt: mông cổ nhân dân cách mệnh đảng · Pinyin: méng gǔ rén mín gé mìng dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 黨 (đảng)