蒙片剪裁系統
mông phiến tiễn tài hệ thống
Hán Việt: mông phiến tiễn tài hệ thống · Pinyin: méng piàn jiǎn cái xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 片 (phiến) + 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: mông phiến tiễn tài hệ thống · Pinyin: méng piàn jiǎn cái xì tǒng
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 片 (phiến) + 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 系 (hệ) + 統 (thống)