蒸发热

zhēng fā rèchưng phát nhiệt

Hán Việt: chưng phát nhiệt · Pinyin: zhēng fā rè

Tổng quan

nhiệt ẩn của sự bốc hơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

在一定溫度下,使液體汽化所需的熱量。如攝氏一百度的水蒸發熱為五三九卡/克,表示攝氏一百度的水蒸發成水蒸氣時,每公克須吸收五三九卡的熱量。也稱為「汽化熱」。

Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt bay hơi
  • Tần suất từ nhiệt ẩn của sự bốc hơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一定溫度下,使液體汽化所需的熱量。如攝氏一百度的水蒸發熱為五三九卡/克,表示攝氏一百度的水蒸發成水蒸氣時,每公克須吸收五三九卡的熱量。也稱為「汽化熱」。

Eng

  • Cihui latent heat of evaporation
  • Tần suất từ latent heat of evaporation

Từ liên quan

Gần nghĩa

发热的 · 蒸发仪 · 蒸发器 · 蒸发室 · 蒸发度 · 蒸发率 · 蒸发的 · 蒸发计