蒽油 Tổng quan Cấu tạo: 蒽 + 油 (du)Cấu tạo蒽 + 油 Từ liên quan Gần nghĩa油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商