蓋子標記高度
cái tử tiêu kí cao độ
Hán Việt: cái tử tiêu kí cao độ · Pinyin: gài zǐ biāo jì gāo dù
Tổng quan
Cấu tạo: 蓋 (cái) + 子 (tử) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 高 (cao) + 度 (độ)
Hán Việt: cái tử tiêu kí cao độ · Pinyin: gài zǐ biāo jì gāo dù
Cấu tạo: 蓋 (cái) + 子 (tử) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 高 (cao) + 度 (độ)