蓟城

jì chéngkế thành

Hán Việt: kế thành · Pinyin: jì chéng

Tổng quan

tên cũ của Bắc Kinh 北京[běi jīng]

Cấu tạo: 薊 (kế) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kế thành
  • Tần suất từ tên cũ của Bắc Kinh 北京[běi jīng]

Eng

  • Cihui old name for Beijing 北京
  • Tần suất từ old name for Beijing 北京[Bei3 jing1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢