蓬头彼得

péng tóu bǐ débồng đầu bỉ đắc

Hán Việt: bồng đầu bỉ đắc · Pinyin: péng tóu bǐ dé

Tổng quan

Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 頭 (đầu) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Struwwelpeter

Đức

  • Handedict Struwwelpeter (Eig, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓬头散发 · 蓬头跣足 · 蓬头垢面 · 彼得前书 · 彼得后书 · 彼得格勒 · 彼得里皿 · 彼得堡