蓬莱山

péng lái shānbồng lai san

Hán Việt: bồng lai san · Pinyin: péng lái shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神山名。相传为仙人所居之处。

Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 萊 (lai) + 山 (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神山名。相传为仙人所居之处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱山区 · 蓬莱岛 · 蓬莱市 · 蓬莱米 · 莱山 · 蓬莱 · 蓬莱仙境 · 蓬萊