蓬莱岛 bồng lai đảo Hán Việt: bồng lai đảo Tổng quan Bồng Lai đảo Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 萊 (lai) + 島 (đảo)Hán Việtbồng lai đảoTừ loạidanhCấu tạo蓬 + 萊 + 島 · bồng + lai + đảo nghĩa thành phần: bồng + lai + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đảo Bồng LaiVietPhrases Bồng Lai đảoTần suất từ Bồng Lai đảo Từ liên quan Gần nghĩa蓬莱市 · 蓬莱米 · 蓬莱 · 蓬莱仙境 · 蓬萊 · 蓬莱宫 · 蓬莱山 · 蓬莱池