蓮佑 liên hữu Hán Việt: liên hữu Tổng quan (術語)謂同相祐而修淨業,願蓮邦之往生者。雲棲彌陀經疏鈔二曰:「往詣之國曰蓮邦,同修之友曰蓮祐。」☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 佑 (hữu)Hán Việtliên hữuCấu tạo莲 + 佑 · liên + hữu nghĩa thành phần: liên + hữu Nghĩa ViệtCihui (術語)謂同相祐而修淨業,願蓮邦之往生者。雲棲彌陀經疏鈔二曰:「往詣之國曰蓮邦,同修之友曰蓮祐。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa佑护 · 莲台 · 莲子 · 莲宗 · 莲座 · 莲心 · 莲房 · 莲步