蓮台

liên thai

Hán Việt: liên thai

Tổng quan

toà sen (chỗ Phật ngồi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

莲座 2.。

Cấu tạo: 莲 (liên) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đài sen

Eng

  • JMdict lotus-shaped pedestal for images of the Buddha
  • JMdict river palanquin
  • JMdict river litter (vehicle)

ja

  • JMdict 蓮台(れんだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南