蓴鱸 thuần lư Hán Việt: thuần lư Tổng quan Cấu tạo: 蓴 (thuần) + 鱸 (lư)Hán Việtthuần lưCấu tạo蓴 + 鱸 · thuần + lư nghĩa thành phần: thuần + lư Nghĩa ViệtBiên soạn 蓴鱸 húnlú n. retirement from government officeEngCihui 蓴鱸 húnlú n. retirement from government office Từ liên quan Gần nghĩa蒓菜 · 鲈科 · 鱸魚 · 鱸鰻 · 莼鲈之思 · 莼羹鲈脍 · 鲈科之鱼 · 蓴鱸之思