蔥曚

cōng méngthông mông

Hán Việt: thông mông · Pinyin: cōng méng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天色朦胧。

Cấu tạo: 蔥 (thông) + 曚 (mông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曚昧 · 曚曨 · 蔥頭 · 蔥屬 · 蔥嶺 · 蔥白 · 蔥綠 · 蔥翠