蔬菜王国

shū cài wáng guósơ thái vương quốc

Hán Việt: sơ thái vương quốc · Pinyin: shū cài wáng guó

Tổng quan

Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 王 (vương) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới thực vật

Đức

  • Handedict Pflanzenreich (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

王国的 · 王国维 · 王国聚会所 · 蔬菜墩羊肉 · 蔬菜水果商 · 蔬菜炖肉片 · 蔬菜的 · 蔬菜类