蕞眇

zuì miǎotối miễu

Hán Việt: tối miễu · Pinyin: zuì miǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.细小; 矮小。

Cấu tạo: 蕞 (tối) + 眇 (miễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.细小; 矮小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眇小 · 眇忽 · 眇眇 · 眇風 · 眇1. · 眇2. · 眇冥 · 眇冲