眇忽

miễu hốt

Hán Việt: miễu hốt

Tổng quan

Nhỏ nhặt lẫn lộn, không rõ ràng

Cấu tạo: 眇 (miễu) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ nhặt, không rõ

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽哨 · 忽地 · 忽布 · 忽律 · 忽微 · 忽忽 · 忽悠 · 忽然