蕞芮

zuì ruìtối nhuế

Hán Việt: tối nhuế · Pinyin: zuì ruì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陋小丛聚貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

聚集的樣子。《文選.潘岳.西征賦》:「蕞芮于城隅者,百不處一。」

Cấu tạo: 蕞 (tối) + 芮 (nhuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集的樣子。《文選.潘岳.西征賦》:「蕞芮于城隅者,百不處一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陋小丛聚貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芮城 · 芮氏 · 芮城县 · 芮氏规模 · 芮稻 · 芮芮 · 蕞尔 · 蕞残