蕭梁

xiāo liángtiêu lương

Hán Việt: tiêu lương · Pinyin: xiāo liáng

Tổng quan

triều Lương của Nam triều (502-557)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即南朝梁。因梁朝皇室姓萧,故史称萧梁。

Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 梁 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà Lương
  • Google Alex v6 Tiêu Lương
  • Tần suất từ triều Lương của Nam triều (502-557)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即南朝梁。因梁朝皇室姓萧,故史称萧梁。

Eng

  • Cihui Liang of the Southern dynasties (502-557)
  • Tần suất từ Liang of the Southern dynasties (502-557)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁書 · 梁園 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架