蕭騷

xiāo sāotiêu tao

Hán Việt: tiêu tao · Pinyin: xiāo sāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容风吹树木的声音。 2.萧条凄凉。 3.稀疏。

Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 騷 (tao)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蕭騷 iāosāo v.p. desolate; lonely

Eng

  • Cihui 蕭騷 iāosāo v.p. desolate; lonely

other

  • Nguồn khác »So chi những khúc tiêu tao«

Từ liên quan

Gần nghĩa

蕭乾 · 蕭何 · 蕭縣 · 蕭牆 · 蕭山 · 蕭條 · 蕭梁 · 萧森