薑黃色頭髮的人
khương hoàng sắc đầu phát đích nhân
Hán Việt: khương hoàng sắc đầu phát đích nhân · Pinyin: jiānghuángsè tóufa de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 薑 (khương) + 黃 (hoàng) + 色 (sắc) + 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui ginger