萨他泥湿伐罗

tát tha nê thấp phạt la

Hán Việt: tát tha nê thấp phạt la

Tổng quan

tát tha nê thấp phạt la (地名)Sadaniśvara,國名,在中印度。見西域記四。☸

Cấu tạo: (tát) + (tha) + (nê) + 湿 (thấp) + (phạt) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát tha nê thấp phạt la (地名)Sadaniśvara,國名,在中印度。見西域記四。☸