薩爾茨卡默古特
tát nhĩ tì tạp mặc cổ đặc
Hán Việt: tát nhĩ tì tạp mặc cổ đặc · Pinyin: sà ěr cí kǎ mò gǔ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 卡 (tạp) + 默 (mặc) + 古 (cổ) + 特 (đặc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Salzkammergut