薪工佔的比率

xīn gōng zhàn de bǐ lǜ tân công chiêm đích bỉ suất

Hán Việt: tân công chiêm đích bỉ suất · Pinyin: xīn gōng zhàn de bǐ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (công) + (chiêm) + (đích) + (bỉ) + (suất)