薪工佔的比率
tân công chiêm đích bỉ suất
Hán Việt: tân công chiêm đích bỉ suất · Pinyin: xīn gōng zhàn de bǐ lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 薪 (tân) + 工 (công) + 佔 (chiêm) + 的 (đích) + 比 (bỉ) + 率 (suất)
Hán Việt: tân công chiêm đích bỉ suất · Pinyin: xīn gōng zhàn de bǐ lǜ
Cấu tạo: 薪 (tân) + 工 (công) + 佔 (chiêm) + 的 (đích) + 比 (bỉ) + 率 (suất)