薯綉

thự tú

Hán Việt: thự tú

Tổng quan

đồ thêu (của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)

Cấu tạo: 薯 (thự) + 绣 (tú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thêu củ từ

Từ liên quan

Gần nghĩa

綉像 · 綉房 · 綉球 · 綉花 · 綉鞋 · 绣像 · 绣墩 · 绣帷