薰制的火腿肉
huân chế đích hỏa thối nhục
Hán Việt: huân chế đích hỏa thối nhục · Pinyin: xūn zhì de huǒ tuǐ ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 薰 (huân) + 制 (chế) + 的 (đích) + 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 肉 (nhục)
Hán Việt: huân chế đích hỏa thối nhục · Pinyin: xūn zhì de huǒ tuǐ ròu
Cấu tạo: 薰 (huân) + 制 (chế) + 的 (đích) + 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 肉 (nhục)