藍儂

lán nónglam nông

Hán Việt: lam nông · Pinyin: lán nóng

Tổng quan

John Lennon (1940-1980), ca sĩ, tay guitar và nhạc sĩ người Anh

Cấu tạo: 藍 (lam) + 儂 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 John Lennon

Eng

  • Cihui (Tw) John Lennon (1940–1980), English singer, guitarist, and songwriter

Từ liên quan

Gần nghĩa

儂家 · 藍光 · 藍圖 · 藍天 · 藍山 · 藍星 · 藍晶 · 藍本