藍光

lán guānglam quang

Hán Việt: lam quang · Pinyin: lán guāng

Tổng quan

Định dạng đĩa Blu-ray

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种数据存储技术,用波长较短的蓝色激光在光盘上读写数据,存储容量比用红色激光读写数据的(如DVD)有大幅提高; 用这种技术读写数据的光盘。

Cấu tạo: 藍 (lam) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Blu-ray
  • VietPhrases lam quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种数据存储技术,用波长较短的蓝色激光在光盘上读写数据,存储容量比用红色激光读写数据的(如DVD)有大幅提高; 用这种技术读写数据的光盘。

Eng

  • Cihui Blu-ray (disc format)

Đức

  • Handedict Blu-ray (Filmformat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藍光光盤 · 光中 · 光臨 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像