藍耳擬啄木鳥

lán ěr nǐ zhuó mù niǎo lam nhĩ nghĩ trác mộc điểu

Hán Việt: lam nhĩ nghĩ trác mộc điểu · Pinyin: lán ěr nǐ zhuó mù niǎo

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu tai xanh (Megalaima australis)

Cấu tạo: (lam) + (nhĩ) + (nghĩ) + (trác) + (mộc) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu tai xanh (Megalaima australis)

Eng

  • CC-CEDICT (bird species of China) blue-eared barbet (Psilopogon cyanotis)
  • Cihui (bird species of China) blue-eared barbet (Psilopogon cyanotis)