藍袍

lán páolam bào

Hán Việt: lam bào · Pinyin: lán páo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蓝衫。

Cấu tạo: 藍 (lam) + 袍 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Áo lam

Từ liên quan

Gần nghĩa

藍儂 · 藍光 · 藍圖 · 藍天 · 藍山 · 藍星 · 藍晶 · 藍本