藍辛石井協定
lam tân thạch tỉnh hiệp định
Hán Việt: lam tân thạch tỉnh hiệp định · Pinyin: lán xīn shí jǐng xié dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 藍 (lam) + 辛 (tân) + 石 (thạch) + 井 (tỉnh) + 協 (hiệp) + 定 (định)
Hán Việt: lam tân thạch tỉnh hiệp định · Pinyin: lán xīn shí jǐng xié dìng
Cấu tạo: 藍 (lam) + 辛 (tân) + 石 (thạch) + 井 (tỉnh) + 協 (hiệp) + 定 (định)