藕斷絲連

ǒu duàn sī lián ngẫu đoạn ti liên

Hán Việt: ngẫu đoạn ti liên · Pinyin: ǒu duàn sī lián

Tổng quan

nghĩa đen: rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ) | người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau

Cấu tạo: (ngẫu) + (đoạn) + (ti) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ) | người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藕已折断,但还有许多丝连接着未断开。比喻没有彻底断绝关系。多指男女之间情思难断。

Eng

  • CC-CEDICT lit. lotus roots may break, but the fiber remains joined (idiom); lovers part, but still long for one another
  • Cihui 藕斷絲連 uduànsīlián id. apparently severed but actually not

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

难舍难分

Từ trái nghĩa

一刀两断