藕断丝连
ngẫu đoạn ti liên
Hán Việt: ngẫu đoạn ti liên · Pinyin: ǒu duàn sī lián
Tổng quan
TI LIÊN dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng; vương vấn không dứt được; ngó đứt, tơ vương
藕已折断,但还有许多丝连接着未断开。比喻没有彻底断绝关系。多指男女之间情思难断。
蓮藕折斷了,藕絲仍相連。語本唐.孟郊〈去婦〉詩:「妾心藕中絲,雖斷猶牽連。」比喻表面關係斷絕,實際仍有牽連。多指男女間情意未絕。《花月痕》第一二回:「鴇兒愛鈔,姐兒愛俏; 所以藕斷絲連,每瞞他嬤給他許多好處。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ)
- Cihui người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau
- Biên soạn 藕斷絲連 uduànsīlián id. apparently severed but actually not
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藕已折断,但还有许多丝连接着未断开。比喻没有彻底断绝关系。多指男女之间情思难断。
Eng
- Cihui 藕斷絲連 uduànsīlián id. apparently severed but actually not
Đức
- Handedict (immer noch vorhandene Zuneigung zweier ehemals verliebten Menschen)