藝術家社會保險
nghệ thuật gia xã hội bảo hiểm
Hán Việt: nghệ thuật gia xã hội bảo hiểm · Pinyin: yì shù jiā shè huì bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 社 (xã) + 會 (hội) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)
Hán Việt: nghệ thuật gia xã hội bảo hiểm · Pinyin: yì shù jiā shè huì bǎo xiǎn
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 社 (xã) + 會 (hội) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)