藤原

téng yuánđằng nguyên

Hán Việt: đằng nguyên · Pinyin: téng yuán

Tổng quan

Fujiwara (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 藤 (đằng) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fujiwara
  • Tần suất từ Fujiwara (họ Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Fujiwara (Japanese surname)
  • Tần suất từ Fujiwara (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

原主 · 原义 · 原产 · 原人 · 原件 · 原价 · 原任 · 原位