藤箧 téng qiè·đằng khiếp Hán Việt: đằng khiếp · Pinyin: téng qiè Tổng quan va li đan bằng mây Cấu tạo: 藤 (đằng) + 篋 (khiếp)Pinyinténg qièHán Việtđằng khiếpTừ loạidanhCấu tạo藤 + 篋 · đằng + khiếp nghĩa thành phần: đằng + khiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 va li mâyBiên soạn wicker suitcaseEngCihui wicker suitcase Từ liên quan Gần nghĩa箧笥 · 箧箧 · 箧衍 · 藤井 · 藤原 · 藤县 · 藤壶 · 藤壺