藥師散華

dược sư tán hoa

Hán Việt: dược sư tán hoa

Tổng quan

(儀式)見散華條。☸

Cấu tạo: 药 (dược) + 师 (sư) + 散 (tán) + 华 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)見散華條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

药师如来 · 藥師三尊 · 藥師印相 · 藥師悔過 · 藥師真言 · 藥師經軌 · 藥師護摩 · 药师佛