药师如来

yào shī rú láidược sư như lai

Hán Việt: dược sư như lai · Pinyin: yào shī rú lái

Tổng quan

Phật Dược Sư (tiếng Phạn: Bhaisajyaguru)

Cấu tạo: 藥 (dược) + 師 (sư) + 如 (như) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dược Sư Như Lai
  • Google Alex v6 Phật Dược Sư
  • Tần suất từ Phật Dược Sư (tiếng Phạn: Bhaisajyaguru)

Eng

  • Cihui Medicine Buddha (Sanskrit: Bhaisajyaguru)
  • Tần suất từ Medicine Buddha (Sanskrit: Bhaisajyaguru)

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來常住 · 如來心經 · 如來拳印 · 如來知見 · 如來藏心 · 如來藏性 · 如來藏經 · 如來藏論