藥師悔過 dược sư hối quá Hán Việt: dược sư hối quá Tổng quan (修行)向藥師如來懺悔罪障之法也。☸ Cấu tạo: 药 (dược) + 师 (sư) + 悔 (hối) + 过 (quá)Hán Việtdược sư hối quáCấu tạo药 + 师 + 悔 + 过 · dược + sư + hối + quá nghĩa thành phần: dược + sư + hối + quá Nghĩa ViệtCihui (修行)向藥師如來懺悔罪障之法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa悔过自新 · 药师如来 · 藥師三尊 · 藥師印相 · 藥師散華 · 藥師真言 · 藥師經軌 · 藥師護摩