藥物代謝動力學
dược vật đại tạ động lực học
Hán Việt: dược vật đại tạ động lực học · Pinyin: yào wù dài xiè dòng lì xué
Tổng quan
dược động học
Cấu tạo: 藥 (dược) + 物 (vật) + 代 (đại) + 謝 (tạ) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui dược động học
Eng
- CC-CEDICT pharmacokinetics
- Cihui pharmacokinetics