藥物毒性反應
dược vật độc tính phản ứng
Hán Việt: dược vật độc tính phản ứng · Pinyin: yào wù dú xìng fǎn yìng
Tổng quan
Cấu tạo: 藥 (dược) + 物 (vật) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 反 (phản) + 應 (ứng)
Hán Việt: dược vật độc tính phản ứng · Pinyin: yào wù dú xìng fǎn yìng
Cấu tạo: 藥 (dược) + 物 (vật) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 反 (phản) + 應 (ứng)