藩封

phiên phong

Hán Việt: phiên phong

Tổng quan

Đất vua ban cho thân vương, chư hầu để coi như phên che giậu chống cho triều đình

Cấu tạo: 藩 (phiên) + 封 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất phong

Từ liên quan

Gần nghĩa

封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯