藹吉

ái cát

Hán Việt: ái cát

Tổng quan

(鬼名)見藹吉文項。☸

Cấu tạo: 蔼 (ái) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (鬼名)見藹吉文項。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

藹吉文 · 吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列