蘆笛

lú dílô địch

Hán Việt: lô địch · Pinyin: lú dí

Tổng quan

(thực vật học) sậy, tranh (để lợp nhà), (thơ ca) mũi tên, (thơ ca) ống sáo bằng sậy, thơ đồng quê, (âm nhạc) lưỡi gà, (số nhiều) nhạc khí có lưỡi gà, (nghành dệt) khổ khuôn, go, người không thể nhờ cậ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即芦茄。

Cấu tạo: 蘆 (lô) + 笛 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống sậy
  • Biên soạn 蘆笛 lúdí n. reed M:⁴zhī

Eng

  • Cihui 蘆笛 lúdí n. reed M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

笛聲 · 笛子 · 笛手 · 笛膜 · 蘆山 · 蘆席 · 芦木 · 芦栗