蘆席
lô tịch
Hán Việt: lô tịch · Pinyin: lú xí
Tổng quan
chiếu lau
1.用芦苇编成的席子。
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếu cói
- Tần suất từ chiếu lau
- Biên soạn reed mat M:¹zhāng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用芦苇编成的席子。
Eng
- Cihui reed mat
- Tần suất từ n. reed mat M:¹zhāng
Hán Việt: lô tịch · Pinyin: lú xí
chiếu lau
1.用芦苇编成的席子。