苏伐剌拏瞿怛罗
tô phạt lạt noa cù đát la
Hán Việt: tô phạt lạt noa cù đát la
Tổng quan
tô phạt lạt nã cù đát la (地名)國名。譯曰金氏。西域記四曰:「大雪山中有蘇伐剌拏瞿怛羅國,唐言金氏,出上黃金故以名焉。」梵Suvarṇa-gotra。☸
Cấu tạo: 苏 (tô) + 伐 (phạt) + 剌 (lạt) + 拏 (noa) + 瞿 (cù) + 怛 (đát) + 罗 (la)
Nghĩa
Việt
- Cihui tô phạt lạt nã cù đát la (地名)國名。譯曰金氏。西域記四曰:「大雪山中有蘇伐剌拏瞿怛羅國,唐言金氏,出上黃金故以名焉。」梵Suvarṇa-gotra。☸