蘇俄國內戰爭
tô nga quốc nội chiến tranh
Hán Việt: tô nga quốc nội chiến tranh · Pinyin: sū é guó nèi zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 俄 (nga) + 國 (quốc) + 內 (nội) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: tô nga quốc nội chiến tranh · Pinyin: sū é guó nèi zhàn zhēng
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 俄 (nga) + 國 (quốc) + 內 (nội) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)