蘇格蘭蓋爾語

sū gé lán gài ěr yǔ tô cách lan cái nhĩ ngữ

Hán Việt: tô cách lan cái nhĩ ngữ · Pinyin: sū gé lán gài ěr yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (cách) + (lan) + (cái) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Scottish Gaelic