蘇門答臘犀牛

sū mén dá là xī niú tô môn đáp lạp tê ngưu

Hán Việt: tô môn đáp lạp tê ngưu · Pinyin: sū mén dá là xī niú

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (môn) + (đáp) + (lạp) + (tê) + (ngưu)